CẨM NANG DU LỊCH TRÀ VINH 2026

CẨM NANG DU LỊCH TRÀ VINH 2026

Ngày đăng: 19/01/2026 02:21 PM

1. Giới thiệu Trà Vinh

Trà Vinh thuộc vùng Đồng bằng sông Cửu Long, tiếp giáp với các tỉnh Bến Tre, Vĩnh Long, Sóc Trăng, và nằm giữa hai nhánh sông Tiền – Hậu. Với vị trí thuận lợi và đa dạng văn hóa – trong đó đồng bào Khmer chiếm khoảng 31,5% dân số tỉnh – Trà Vinh được xem là “thủ phủ” chùa Khmer của miền Tây Nam bộ. Địa hình tỉnh rất bằng phẳng, khí hậu nhiệt đới gió mùa, chia rõ hai mùa mưa (từ khoảng tháng 5–11) và khô (từ tháng 12–4). Nhiệt độ trung bình cao (khoảng 28°C), nóng quanh năm. Trà Vinh nổi tiếng với di tích Ao Bà Om linh thiêng, cụm chùa Khmer cổ kính, các cồn cù lao cây trái xanh mướt, cùng nhiều lễ hội đậm sắc màu Khmer – tất cả khiến du khách ấn tượng và muốn khám phá.

Vì vậy, Trà Vinh là điểm đến hấp dẫn cho cả du khách Việt và quốc tế: bạn có thể kết hợp tham quan nhiều tỉnh miền Tây khác trong hành trình như đi Bến Tre hay Cần Thơ. Diện tích tỉnh rộng, nhiều vùng nông thôn thanh bình, phù hợp với kiểu du lịch sinh thái miệt vườn. Theo VnExpress, du khách đến Trà Vinh thường kết hợp thăm thú các vùng phụ cận nhờ vào hệ thống giao thông thuận tiện.

2. Cẩm nang du lịch Trà Vinh

2.1. Thời điểm đẹp nhất để đi du lịch Trà Vinh

Trà Vinh có khí hậu chia hai mùa rõ rệt: mùa mưa khoảng tháng 5–11, và mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4. Do đó, thời điểm lý tưởng nhất để du lịch Trà Vinh là vào mùa khô (từ khoảng tháng 12 đến tháng 4), khi trời nắng nhẹ, trời quang, ít mưa và không khí mát mẻ. Lúc này, cây cối tươi tốt, thích hợp tham quan các vườn cây ăn trái miền Tây hay vui chơi trên biển Ba Động. Ngược lại, vào mùa mưa (khoảng 5–11), Trà Vinh có thể có những cơn mưa dông bất chợt, gây khó khăn cho lịch trình ngoài trời.

Ngoài ra, Trà Vinh còn thu hút khách ở các dịp lễ hội đặc biệt của người Khmer như Ok Om Bok (rằm tháng 10 âm lịch – lễ tạ ơn Mặt Trăng) hay Chôl Chnăm Thmây (Tết Khmer, tháng 4 âm lịch). Các lễ hội này tạo nên không khí vui tươi, sôi nổi, thu hút nhiều du khách đến xem múa, đua ghe ngo, cúng sức khỏe. Nếu có duyên đi Trà Vinh vào mùa lễ hội, bạn sẽ trải nghiệm được nét văn hóa bản địa đậm đà. Tuy nhiên, cần chú ý đặt phòng sớm vì giai đoạn này khách đông.

2.2. Di chuyển đến Trà Vinh thuận tiện thế nào?

Trà Vinh chưa có sân bay, du khách (nội địa và quốc tế) thường đi bằng đường hàng không kết hợp đường bộ. Sân bay gần nhất là Tân Sơn Nhất (TP. HCM) hoặc Cần Thơ; sau đó bạn có thể bắt xe khách về Trà Vinh. Từ TP. HCM (Sài Gòn), du khách khởi hành từ Bến xe Miền Tây, mất khoảng 3 tiếng đi xe khách (quãng đường ~130 km) với giá vé dao động 150.000–200.000 đồng (các hãng như Kim Hoàng, Phương Trang, Phương Hồng Linh…). Ngoài ra có thể tự lái xe máy hoặc ôtô cá nhân đường dài, chạy theo quốc lộ 1 qua Mỹ Tho, Vĩnh Long, hoặc dùng xe giường nằm đường dài.

Từ các tỉnh miền Tây khác, Trà Vinh cũng dễ dàng tiếp cận. Ví dụ từ Vĩnh Long (cách ~60 km), Bến Tre (~70 km), Cần Thơ (~83 km), hay Sóc Trăng (~70 km), bạn chỉ mất 1–2 giờ đi xe máy hoặc xe khách để về Trà Vinh. Quốc lộ 53 kết nối TP. HCM – Trà Vinh – Sóc Trăng, cùng các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long khác. Từ miền Trung hoặc miền Bắc, cách tốt nhất là bay đến TP. HCM hoặc Cần Thơ rồi đi tiếp bằng ôtô.

Bên cạnh đó, trong tỉnh có hệ thống xe buýt, xe ôm, taxi linh hoạt ở nội thành. Tại TP. Trà Vinh, bạn cũng có thể thuê xe máy (giá ~100–150k/ngày) để tham quan các địa điểm gần trong thành phố và vùng lân cận. Về lưu trú, thành phố Trà Vinh có nhiều khách sạn, nhà nghỉ đa dạng (từ 3–5 sao đến homestay giá bình dân) tập trung ở khu trung tâm trên các trục đường chính như Hùng Vương, Lý Thường Kiệt.

3. Có gì chơi ở Trà Vinh? Các điểm tham quan nổi bật và trải nghiệm

Trà Vinh sở hữu nhiều điểm du lịch độc đáo, đặc biệt là các công trình văn hóa Khmer và cảnh quan thiên nhiên. Dưới đây là một số gợi ý quan trọng mà du khách không nên bỏ qua:

3.1. Chùa Khmer đặc sắc

Khu vực Trà Vinh có gần 150 ngôi chùa Khmer cổ, nên được mệnh danh “thủ phủ chùa tháp”. Một số ngôi chùa tiêu biểu:

Chùa Âng (Angkorajaborey): Nằm bên quốc lộ 53 (phường 8, TP Trà Vinh), cách trung tâm 5 km. Chùa có lịch sử từ thế kỷ X (được xây dựng khoảng năm 990, trùng tu năm 1842) và là một trong những ngôi chùa cổ nhất ở Trà Vinh. Kiến trúc chùa rất đẹp với ba ngọn tháp cong vút, mặt tiền chạm trổ tinh xảo đậm chất văn hóa Khmer – đậm dấu ấn Angkor (Campuchia). Quanh khuôn viên chùa rộng khoảng 4 ha, có nhiều cây cổ thụ và ao hồ tĩnh lặng. Du khách sẽ ấn tượng với sắc vàng nhụy nghệ của những tòa tháp nhọn, mái vòm cong như mạn thuyền – thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống Đông phương và ảnh hưởng Pháp thông qua người Khmer bản địa.

Chùa Kompong Ksan (Tri Tân): Là một ngôi chùa Khmer cổ ở thành phố Trà Vinh, tên Pháp danh Nigrodhakambankasanta, được xây từ năm 1743 (theo tư liệu của Trung tâm Văn hóa Khmer). Chùa tọa lạc tại Khóm 6, phường 6, TP. Trà Vinh. Kiến trúc của Kompong Ksan mang đậm vẻ uy nghi của các đền đài Khmer cổ, nhiều phù điêu đặc sắc và không gian thanh tịnh bên trong. Dù ít được nhắc đến trên các báo lớn, ngôi chùa này vẫn thu hút khách vì nét cổ kính và đường nét trang trí độc đáo, đậm văn hóa Khmer.

Chùa Hang (Wat Kompong Chrây): Nằm ở Châu Thành, cách TP. Trà Vinh chỉ 4 km về hướng Tây (thuộc xã An Phú Tân). Điểm nhấn độc đáo của Chùa Hang là cổng tam quan được xây như ba “hang động” liền nhau – cửa chính giữa là hang lớn, hai cửa phụ hai bên là hai hang nhỏ (tường dày 12m). Do vậy dân gian gọi là “Chùa Hang”. Chùa có tuổi đời hơn 300 năm, kiến trúc Khmer truyền thống trang nghiêm, bên trong là tượng phật, phía sân có bệ thờ cổ. Khuôn viên chùa hơn 2 ha, rợp bóng cổ thụ, nơi trú ngụ của chim cò và dơi. Không khí ở đây rất trong lành, thanh tịnh, khiến Chùa Hang là điểm đến thu hút nhiều du khách tìm tới thư giãn và ngắm cảnh thiên nhiên bên Phật.

Ngoài ra, Chùa Vàm Ray ở huyện Trà Cú (cách 35 km) cũng là ngôi chùa Khmer lớn mới xây năm 2004 theo kiến trúc cung điện Khmer hiện đại. Với tượng Phật nhập niết bàn dài 54 m, chùa Vàm Ray được đánh giá là một trong những ngôi chùa Khmer tráng lệ nhất miền Tây. Tuy nằm xa trung tâm, chùa này đáng để ghé thăm vì vẻ lộng lẫy, thể hiện sự giao thoa nghệ thuật giữa văn hóa Khmer và phong cách hiện đại.

3.2. Ao Bà Om – Biểu tượng văn hóa

Được xem như trái tim văn hóa của Trà Vinh, Ao Bà Om (phường 8, TP. Trà Vinh) là một hồ nước ngọt hình chữ nhật có kích thước 500 m x 300 m, được bao quanh bởi những cây sao, dầu cổ thụ hàng trăm năm tuổi. Ao này nổi tiếng trong truyền thuyết Khmer về Bà Om – một vị nữ anh hùng của đồng bào Khmer – và là địa điểm tổ chức lễ hội Ok Om Bok (lễ cúng trăng) hằng năm. Vào ngày Rằm tháng 10 âm lịch, người dân Khmer từ khắp nơi tụ hội quanh Ao Bà Om để cúng trăng, thả đèn hoa đăng và tham gia các hoạt động văn hóa dân gian. Ao Bà Om còn được công nhận Di tích lịch sử – danh lam thắng cảnh cấp quốc gia (năm 1996). Du khách đến đây có thể dạo quanh bờ ao, chụp ảnh với những hàng cây cổ thụ bóng mát và tìm hiểu về truyền thuyết nơi đây.

3.3. Bảo tàng Văn hóa dân tộc Khmer Trà Vinh

Nằm trong khuôn viên Ao Bà Om (phường 8), Bảo tàng Văn hóa dân tộc Khmer Trà Vinh được xây dựng từ năm 1995 và khánh thành năm 1997. Đây là một bảo tàng chuyên trưng bày hơn 800 hiện vật quý giá phản ánh đời sống vật chất và tinh thần của người Khmer Nam Bộ. Khu bảo tàng gồm 4 phòng với các chủ đề: Tín ngưỡng – tôn giáo, đời sống dân sinh, văn hóa nghệ thuật và nghề truyền thống. Trong đó, phòng giới thiệu làng nghề truyền thống của Khmer ở Trà Vinh bao gồm nghề dệt chiếu Cà Hom, đan đát (đan nón, giỏ), điêu khắc gỗ, và giã cốm dẹp…. Các công cụ như khung dệt vải, khung dệt chiếu, cối giã cốm… được trưng bày sinh động. Ngoài ra, các phòng khác trình diễn trang phục truyền thống, đồ thờ phụng, nhạc cụ Khmer và các loại nhạc lễ (chăm, arak), cũng như giới thiệu nghệ thuật múa, ca cổ điển Khmer (Rô băm, Múa cổ xưa của cung đình)… Bảo tàng giúp du khách hiểu sâu sắc hơn về bản sắc văn hóa Khmer ở Trà Vinh, đồng thời bảo tồn những giá trị truyền thống qua nhiều thế hệ.

3.4. Biển Ba Động

Cách trung tâm TP. Trà Vinh khoảng 55–60 km về phía đông nam (thuộc xã Trường Long Hòa, thị xã Duyên Hải), Biển Ba Động đang trở thành “điểm đến biển” mới của vùng Tây Nam bộ. Bờ cát ở Ba Động tuy có phù sa sông Hậu bồi đắp nên nước không hoàn toàn trong vắt, nhưng bù lại là bãi cạn rộng và sóng rất nhẹ, tạo cảm giác an toàn cho người tắm. Đây là nơi lý tưởng để tắm biển, tản bộ trên bãi cát hoang sơ vào bình minh hoặc hoàng hôn yên bình. Ngoài bãi biển, Ba Động còn nổi bật với những cánh đồng điện gió ngoài khơi của tập đoàn năng lượng Hàn Quốc – những trụ tua-bin gió cao vút tạo cảnh quan ấn tượng giữa biển xanh. Du khách tại đây có thể thử các dịch vụ thể thao biển như kéo phao chuối, thả diều trên bãi cát – giá khá rẻ (khoảng 500.000 VND/phao cho 6 người). Đặc biệt, hải sản tươi sống ở làng chài Ba Động rất phong phú: tôm, cua, ghẹ, mực, cá tươi nướng, gỏi hải sản, v.v. – du khách có thể thưởng thức ngay ven biển. Gợi ý: nên đi vào mùa khô (tháng 11–4) để tránh bão biển, và tranh thủ ngắm bình minh/hoàng hôn trên biển.

3.5. Cù lao Tân Quy – Miệt vườn sông nước

Cù lao Tân Quy thuộc xã An Phú Tân, huyện Cầu Kè, nằm giữa dòng sông Hậu (khoảng 5 km tây bắc TP. Trà Vinh, cách Sài Gòn ~190 km). Cù lao rộng khoảng 929 ha, đa phần thuộc tỉnh Vĩnh Long (Trà Ôn) và một phần ở Trà Vinh. Đây là một “ốc đảo xanh” miệt vườn đặc trưng miền Tây: cây trái sum suê quanh năm, không khí trong lành và mát mẻ nhờ gió sông. Mỗi gia đình trên cù lao Tân Quy đều có vườn trái cây ăn trái, nên nơi đây có biệt danh “xứ của các loài cây ăn trái”. Du khách đến Tân Quy thường được chủ vườn mời “ăn trái thả cửa”, nếm mít, sầu riêng, măng cụt, chôm chôm, nhãn… ngay tại vườn. Bạn còn có thể thuê thuyền, đò len lỏi khám phá cảnh hai bên bờ sông, trải nghiệm cuộc sống miệt vườn – ví dụ “săn cá bông lau” cùng dân địa phương hoặc thưởng thức đặc sản miền Tây tại các quán quê. Đặc biệt, Tân Quy nằm trên tuyến đường du lịch nổi tiếng ĐBSCL, thường được ghép thành tour tham quan “Cồn Chim – Cù lao Tân Quy” trọn ngày. Để đến cù lao, từ TP. Trà Vinh đi đò qua Vàm Bến Đình (10 phút) rồi thuê xe điện, xe đạp dạo quanh các ấp vườn, hoặc đi canô dọc sông Hậu ngắm cảnh.

3.6. Làng nghề truyền thống

Trà Vinh còn nổi tiếng với nhiều làng nghề thủ công truyền thống của đồng bào Khmer. Tiêu biểu nhất là dệt chiếu Cà Hom ở xã Hàm Tân (Trà Cú) – nghề hình thành từ cuối thế kỷ XIX. Chiếu Cà Hom nổi tiếng bởi độ bền cao, họa tiết độc đáo (tháp đơn, tháp đôi) và màu nhuộm tự nhiên. Năm 2025 nghề này đã được Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch công nhận là di sản văn hoá phi vật thể quốc gia, mở ra nhiều cơ hội quảng bá du lịch, thu hút khách tham quan trải nghiệm. Bên cạnh đó, làng nghề làm bánh tét Trà Cuôn (xã Vinh Kim, Vĩnh Long giáp Trà Vinh) cũng rất nổi tiếng. Bánh tét Trà Cuôn được tỉnh Trà Vinh (cũ) công nhận làng nghề từ năm 2011. Những cơ sở ở đây (như Ba Loan, Anh Thư) đã sáng tạo thêm bánh tét ba màu, sử dụng lá cẩm (cho màu tím), lá bồ ngót, gấc… làm màu tự nhiên cho bánh. Hương vị bánh Trà Cuôn đậm đà với nếp dẻo, nhân thịt ba chỉ ướp gia vị, trứng muối béo bùi. Ngoài ra, vùng Trà Vinh còn có nghề dệt vải Khmer, giã cốm dẹp, làm bánh ống lá dứa, bánh chưng ngọt… – tất cả đều là trải nghiệm thú vị cho du khách muốn tìm hiểu văn hoá ẩm thực, thủ công địa phương.

3.7. Nhà cổ và công trình kiến trúc thời Pháp

Nhà cổ Huỳnh Kỳ (còn gọi là Nhà cổ Cầu Kè) là một trong những dinh thự Pháp thuộc đẹp nhất miền Tây, tọa lạc ở thị trấn Cầu Kè (cách TP. Trà Vinh ~30 km). Đây là biệt thự xưa của Đốc phủ sứ Huỳnh Kỳ, được khởi công xây từ năm 1924 theo bản thiết kế của kiến trúc sư người Pháp. Ngôi nhà có mặt tiền đối xứng, mái ngói âm dương rêu phong, nhiều phù điêu rồng, mây nghệ thuật Á – Âu pha trộn. 

Du khách có thể tham quan vườn hoa, phòng khách, phòng thờ, và khu nhà cổ được bảo tồn tốt; không gian rất yên tĩnh và tráng lệ. Ngoài nhà Huỳnh Kỳ, du khách còn tìm thấy nhiều công trình kiến trúc thời Pháp khác như biệt thự, nhà thương xá cổ ở trung tâm TP. Trà Vinh, hay các trụ sở cũ tại thành Cầu Quan (huyện Cầu Kè). Những công trình này thể hiện một nét hoài cổ, đưa du khách ngược thời gian về giai đoạn đầu thế kỷ XX, gắn với lịch sử khai phá vùng đất Nam bộ.

3.8. Vườn cây ăn trái ven sông Cổ Chiên

Trà Vinh nằm dọc hai bên bờ sông Cổ Chiên, nên cảnh quan miệt vườn với những vườn trái cây xanh mát là đặc sản của tỉnh. Du khách có thể thuê xe máy hoặc ôtô đi dọc tỉnh lộ ven sông (như đường Trà Vinh – Cầu Ngang), dừng chân ở các vườn trái cây (đu đủ, mía, nho, thanh long, vú sữa, cam…) để tham quan và thưởng thức quả tươi ngay tại gốc. Một số vườn trái cây tại Vĩnh Long giáp Trà Vinh cũng là địa điểm tham quan kết hợp khi du lịch Trà Vinh. Nhờ phù sa sông bồi đắp, đất ở vùng này phì nhiêu, tạo điều kiện cho cây ăn trái phát triển tốt quanh năm. Đây là trải nghiệm thú vị cho du khách yêu thiên nhiên và muốn tìm hiểu lối sống sông nước phương Nam.

3.9. Du lịch tâm linh và lễ hội tiêu biểu

Vùng đất Trà Vinh có đời sống tâm linh phong phú, với nhiều lễ hội truyền thống của người Khmer và tín ngưỡng phật giáo Nam tông. Nổi bật nhất là lễ hội Ok Om Bok (hay lễ Cúng Trăng) của đồng bào Khmer.

*Ok Om Bok diễn ra vào Rằm tháng 10 âm lịch, nhằm tạ ơn Thần Mặt Trăng đã mang đến mùa màng bội thu và cầu phúc cho dân lành. Đây là một trong những lễ hội Khmer lớn nhất, đặc biệt tổ chức hoành tráng nhất ở Trà Vinh. Lễ hội này đã được Bộ VHTT&DL công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2015. Vào dịp này, khắp chùa chiền và sân đình đều nhộn nhịp đua ghe ngo, thi hát Then, múa nhạc cổ điển Khmer, và người dân mặc trang phục truyền thống. Đến Trà Vinh vào đúng dịp Ok Om Bok, bạn sẽ được chứng kiến cảnh tượng hàng nghìn người dân phum sóc tụ hội trong tiếng trống hội rộn rã.

Đáng chú ý khác là Tết Chôl Chnăm Thmây – Tết cổ truyền của người Khmer (khoảng tháng 4 dương lịch). Trong những ngày đầu năm mới theo âm lịch Khmer, người dân tổ chức lễ đón năm mới với nghi thức dâng y cho sư sãi, cúng tổ tiên, đua ghe ngo, và tế lễ tại các chùa. Chôl Chnăm Thmây cũng gắn liền với lễ cúng lúa mới (Loi Srah Choeung), khởi động vụ mùa mới.

Ngoài ra, còn nhiều lễ hội dân gian khác như lễ Đôl Ta (Đôn-ta) tháng 7 âm lịch tưởng nhớ tổ tiên, lễ Sene Dolta tháng 10 âm lịch… Mỗi lễ hội đều diễn ra tại các điểm du lịch tâm linh như chùa, miếu Khmer (hay đình) và mang nét đặc trưng đậm đà bản sắc. Các đền thờ, đình làng cổ đều là nơi sinh hoạt văn hóa cộng đồng của người Khmer ở Trà Vinh. Bởi vậy, khi du lịch Trà Vinh, bạn nên tìm hiểu lịch hội lễ địa phương để dự trù thời gian: những trải nghiệm lễ hội sẽ đem lại cho bạn góc nhìn sâu sắc về đời sống tinh thần của người dân miền Tây.

4. Hành trình khám phá ẩm thực Trà Vinh đặc trưng

Nền ẩm thực Trà Vinh mang sắc thái lai giữa ba nền ẩm thực Kinh – Khmer – Hoa. Dưới đây là một số món ăn nổi tiếng và đặc sản vùng:

Bánh tét Trà Cuôn: Món bánh tét nổi tiếng của làng Trà Cuôn (Vĩnh Long) liền kề Trà Vinh, được nhiều người ưa thích. Bánh được làm từ nếp dẻo, đậu xanh, nhân thịt và trứng muối; đặc trưng là dùng màu tự nhiên từ lá cẩm, lá bồ ngót, gấc để tạo sắc tím đỏ, vàng, xanh. Hương vị bánh Trà Cuôn đậm đà nhờ chọn nếp ngon, thịt ướp đậm và nấu bằng củi lửa lâu, giữ được độ dẻo. Các cơ sở bánh tét ở Trà Cuôn đã sáng tạo thêm bánh tét ba màu, bánh tét nhân đa dạng (mắm tép, lá cẩm, nhân ngọt…), và nhiều nơi đã đạt tiêu chuẩn OCOP 3 sao. Du khách có thể mua mang về làm quà.

Bún nước lèo Trà Vinh: Là món ăn đậm đà của dân Nam bộ, có nguồn gốc từ ẩm thực Khmer. Bún nước lèo Trà Vinh có nước lèo trong, được ninh từ cá lóc, mắm, tôm khô và dứa, có vị ngọt thanh đặc trưng. Sợi bún dai, ăn kèm với huyết, giò heo, chả cá, rau sống, giá đỗ và rất nhiều rau thơm (húng quế, ngổ, tía tô…). Món này không quá mặn, phù hợp khẩu vị đại đa số. Bún thường bán buổi sáng ở TP. Trà Vinh và các chợ lớn.

Các món bánh truyền thống: Trà Vinh có nhiều loại bánh dân gian đặc sắc. Cốm dẹp (gạo nếp giã mỏng) là đặc sản được giã bằng tay theo kiểu truyền thống, ăn kèm dừa nạo và đường. Bánh ống lá dứa là món bánh ngọt đặc sản của người Khmer: bột gạo nếp đúc trong ống tre non, tạo hình trụ, thơm vị lá dứa; ăn cùng nước cốt dừa. Bánh chưng ngọt (bánh tro): gói giống bánh chưng bình thường nhưng nhân đậu xanh lá dứa và được luộc bằng nước tro, vỏ màu xanh, mùi thơm nhẹ. Các loại bánh này thường được bày bán ở các quán bình dân và chợ quê.

Cháo ám Trà Vinh: Một món cháo đặc trưng ít thấy ở nơi khác. Cháo ám thực chất là cháo cá lóc đồng. Cá lóc được hầm kĩ với gạo cho đến khi thịt tan trong nước, tạo vị ngọt tự nhiên. Cháo không nhiều dầu mỡ, thơm mùi cá và rau thơm (rau đắng, rau ngổ, rau quế) rất đậm chất quê. Thông thường cháo ám ăn kèm với ớt, hành ngò, chút hạt tiêu và chanh. Giá bình dân, phù hợp bữa sáng hoặc chiều tối để ấm bụng.

Bánh canh Bến Có: Món bún bánh canh ở cầu Bến Có (xã Nguyệt Hóa, Cầu Ngang) nổi tiếng ở Trà Vinh. Nước dùng được ninh từ xương, cá lóc hoặc cá thu nẫu, có vị ngọt tự nhiên. Sợi bánh canh dai, khi ăn thường có thêm tôm, chả cá hoặc giò heo cắt miếng. Đây là món ưa thích của người dân địa phương và khách đi đường.

Hải sản Ba Động: Tại khu vực biển Ba Động, có nhiều quán hải sản phục vụ món tươi ngon giá phải chăng. Bạn đừng bỏ qua tôm sú nướng muối ớt, ghẹ rang me, lẩu cá kèo, ốc len xào me… Tất cả hải sản đều tươi roi rói vừa bắt từ biển. Các quán nhỏ ven biển thường tự chế biến theo cách bình dân, tạo cảm giác thân thuộc, gia đình. Đây là trải nghiệm ẩm thực thú vị kết hợp với du lịch biển.

Mỗi món ăn ở Trà Vinh đều mang nét riêng: sự đậm đà của gia vị Khmer hòa quyện với nguyên liệu dân dã miền Tây. Khi du lịch Trà Vinh, bạn có thể ghé chợ đêm, quán vỉa hè hay khu ẩm thực địa phương (như phố Nguyễn Thái Bình, Hùng Vương ở TP. Trà Vinh) để thưởng thức các món trên.

5. Những điều bạn nên nhớ khi du lịch Trà Vinh

Chú ý trang phục và lễ nghi: Khi vào các chùa chiền Khmer (hay bất kỳ chùa chiền nào), du khách nên ăn mặc lịch sự: không mặc quần đùi, áo hai dây, ngắn trên đầu gối. Nên khoác thêm áo che vai và từ tốn tháo giày dép trước khi vào điện chính. Đồng bào Khmer Trà Vinh rất thân thiện, nhưng hãy luôn thành kính, không chạm vào tượng Phật. Khi chụp ảnh chùa, hạn chế chụp chân dung người dân đang cúng bái nếu không được phép. Vào các dịp lễ lớn của người Khmer (như Ok Om Bok, Chol Chnam Thmây), bạn nhớ giữ trật tự và tôn trọng nghi thức của họ.

Thời tiết và sông nước: Trà Vinh nắng nóng quanh năm, nên mang kem chống nắng, mũ rộng vành, nước uống đủ nước. Mùa mưa (5–11) có thể mưa dầm, đường có nơi ngập tạm thời, vì vậy tham quan ven biển hoặc miệt vườn nên tránh tháng 6–9 để an toàn. Trà Vinh nhiều sông nước, đường đi có thể nhiều đoạn đò ngang (như qua cồn Tân Quy). Khi đi đò, bạn cần chủ động sắp xếp phương tiện và hỏi kỹ giá cả để tránh bị chặt chém.

Tập quán và tôn giáo Khmer: Đồng bào Khmer Trà Vinh theo Phật giáo Nam tông và vẫn giữ nhiều phong tục riêng (thờ cúng tổ tiên, tín ngưỡng nông nghiệp). Họ thường uống rượu cau trong lễ hội và có truyền thống lễ chùa hàng ngày. Du khách nên lịch sự khi tham dự hoặc xem lễ hội (có thể xin phép chụp ảnh). Người Khmer cũng rất nghiêm khắc trong giữ yên tĩnh và sạch sẽ ở chùa chiền; ví dụ, không bước lên bậc thềm chùa cao (đây là nơi linh thiêng) và cởi giày bên ngoài.

Ngôn ngữ địa phương: Ngoài tiếng Việt, ở Trà Vinh còn phổ biến tiếng Khmer (phiên bản Nam Bộ) do cộng đồng Khmer chiếm phần lớn. Nhiều biển hiệu đền chùa ở đây đều có song ngữ Việt – Khmer. Nếu biết đôi câu chào (ví dụ “Choum reap sour” – xin chào) hay “oan com del” (cám ơn) bằng tiếng Khmer, du khách sẽ được đồng bào chú ý và quý mến hơn. Tuy nhiên, hầu hết người dân ở các điểm du lịch vẫn hiểu chút ít tiếng Kinh. Nên cũng mang theo từ điển nhỏ hoặc dùng ứng dụng phiên dịch để giao tiếp với người lớn tuổi (đặc biệt ở các vùng sâu).

 

SƯU TẦM "CÔNG SƠN"

Zalo
Hotline